Tổng hợp các dòng máy lạnh Rittal gắn cửa

Máy lạnh gắn cửa tủ điện rất tiện dụng cho việc lắp đặt máy lạnh cũng như việc bảo trì bảo dưỡng sau này

Máy lạnh Rittal gắn cửa

STT Mã SP Mô tả Công suất Voltage, ~, Hz Kích thước
W x H x D (mm)
Khối lượng (kg) Vật liệu
1 3370220 Rittal compact cooling unit 300W 220, 1~, 50/60 280 x 550 x 155 13 Thép sơn tĩnh điện
2 3370320 Rittal compact cooling unit 500W 220, 1~, 50/60 280 x 550 x 210 17 Thép sơn tĩnh điện
3 3370420 Rittal compact cooling unit 1200W 220, 1~, 50/60 400 x 950 x 260 39 Thép sơn tĩnh điện
4 3370424 Rittal compact cooling unit 1200W 380, 2~,50/60 400 x 950 x 260 39 Thép sơn tĩnh điện
5 1194420 Rittal compact cooling unit 1200W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 230 39 Thép sơn tĩnh điện
6 1194424 Rittal compact cooling unit 1200W 380, 2~,50/60 400 x 950 x 230 39 Thép sơn tĩnh điện
7 3370520 Rittal compact cooling unit 1600W 220, 1~, 50/60 400 x 950 x 260 42 Thép sơn tĩnh điện
8 3370524 Rittal compact cooling unit 1600W 380, 2~,50/60 400 x 950 x 260 42 Thép sơn tĩnh điện
9 1194550 Rittal compact cooling unit 1600W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 250 42 Thép sơn tĩnh điện
10 1194554 Rittal compact cooling unit 1600W 380, 2~,50/60 400 x 950 x 250 42 Thép sơn tĩnh điện
11 3370620 Rittal compact cooling unit 2000W 220, 1~, 50/60 400 x 950 x 275 50 Thép sơn tĩnh điện
12 1194620 Rittal compact cooling unit 2000W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 250 50 Thép sơn tĩnh điện
13 3370724 Rittal compact cooling unit 3500W 380, 2~,50/60 400 x 1580 x 295 70 Thép sơn tĩnh điện
14 1194724 Rittal compact cooling unit 3500W 380, 2~,50/60 400 x 1580 x 280 70 Thép sơn tĩnh điện
15 3302100 Rittal wall mount cooler 300W 230, 1~, 50/60 280 x 550 x 140 13 Thép sơn tĩnh điện
16 3302110 Rittal wall mount cooler 300W 115, 1~, 60 280 x 550 x 140 13 Thép sơn tĩnh điện
17 3302200 Rittal wall mount cooler 300W 230, 1~, 50/60 280 x 550 x 140 13 Inox
18 3303500 Rittal blue e wall mount cooler 500W 230, 1~, 50/60 280 x 550 x 210 17 Thép sơn tĩnh điện
19 3303510 Rittal blue e wall mount cooler 500W 115, 1~, 60 280 x 550 x 210 17 Thép sơn tĩnh điện
20 3303600 Rittal blue e wall mount cooler 500W 230, 1~, 50/60 280 x 550 x 210 17 Inox
21 3361500 Rittal blue e wall mount cooler 750W 230, 1~, 50/60 280 x 550 x 280 22 Thép sơn tĩnh điện
22 3361510 Rittal blue e wall mount cooler 750W 115, 1~, 60 280 x 550 x 280 22 Thép sơn tĩnh điện
23 3361540 Rittal blue e wall mount cooler 750W 400, 2~,50/60 280 x 550 x 280 22 Thép sơn tĩnh điện
24 3361600 Rittal blue e wall mount cooler 750W 230, 1~, 50/60 280 x 550 x 280 22 Inox
25 3304500 Rittal blue e wall mount cooler 1000W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 260 39 Thép sơn tĩnh điện
26 3304510 Rittal blue e wall mount cooler 1000W 115, 1~, 60 400 x 950 x 260 44 Thép sơn tĩnh điện
27 3304540 Rittal blue e wall mount cooler 1000W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 950 x 260 40 Thép sơn tĩnh điện
28 3304600 Rittal blue e wall mount cooler 1000W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 260 39 Inox
29 3304640 Rittal blue e wall mount cooler 1000W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 950 x 260 40 Inox
30 3305500 Rittal blue e wall mount cooler 1500W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 260 41 Thép sơn tĩnh điện
31 3305510 Rittal blue e wall mount cooler 1500W 115, 1~, 60 400 x 950 x 260 46 Thép sơn tĩnh điện
32 3305540 Rittal blue e wall mount cooler 1500W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 950 x 260 42 Thép sơn tĩnh điện
33 3305600 Rittal blue e wall mount cooler 1500W 230, 1~, 50/60 400 x 950 x 260 41 Inox
34 3305640 Rittal blue e wall mount cooler 1500W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 950 x 260 42 Inox
35 3328500 Rittal blue e wall mount cooler 2000W 230, 1~, 50/60 400 x 1580 x 295 66 Thép sơn tĩnh điện
36 3328510 Rittal blue e wall mount cooler 2000W 115, 1~, 60 400 x 1580 x 295 73 Thép sơn tĩnh điện
37 3328540 Rittal blue e wall mount cooler 2000W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 1580 x 295 67 Thép sơn tĩnh điện
38 3328600 Rittal blue e wall mount cooler 2000W 230, 1~, 50/60 400 x 1580 x 295 66 Inox
39 3328640 Rittal blue e wall mount cooler 2000W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 1580 x 295 67 Inox
40 3329500 Rittal blue e wall mount cooler 2500W 230, 1~, 50/60 400 x 1580 x 295 69 Thép sơn tĩnh điện
41 3329510 Rittal blue e wall mount cooler 2500W 115, 1~, 60 400 x 1580 x 295 76 Thép sơn tĩnh điện
42 3329540 Rittal blue e wall mount cooler 2500W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 1580 x 295 70 Thép sơn tĩnh điện
43 3329600 Rittal blue e wall mount cooler 2500W 230, 1~, 50/60 400 x 1580 x 295 69 Inox
44 3329640 Rittal blue e wall mount cooler 2500W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
400 x 1580 x 295 70 Inox
45 3332540 Rittal blue e wall mount cooler 4000W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
500 x 1580 x 340 91 Thép sơn tĩnh điện
46 3332640 Rittal blue e wall mount cooler 4000W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
500 x 1580 x 340 91 Inox
47 3366500 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, slimline 1500W 230, 1~, 50/60 435 x 1590 x 205 45 Thép sơn tĩnh điện
48 3366540 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, slimline 1500W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
435 x 1590 x 205 46 Thép sơn tĩnh điện
49 3303504 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 550W 230, 1~, 50/60 285 x 620 x 298 25 Inox
50 3303514 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 550W 115, 1~, 60 285 x 620 x 298 25 Inox
51 3304504 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 1100W 230, 1~, 50/60 405 x 1020 x 358 49 Inox
52 3304544 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 1100W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
405 x 1020 x 358 50 Inox
53 3305504 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 1600W 230, 1~, 50/60 405 x 1020 x 358 51 Inox
54 3305544 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 1600W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
405 x 1020 x 358 52 Inox
55 3328504 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 2200W 230, 1~, 50/60 405 x 1650 x 388 80 Inox
56 3328544 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 2200W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
405 x 1650 x 388 81 Inox
57 3329504 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 2550W 230, 1~, 50/60 405 x 1650 x 388 83 Inox
58 3329544 Rittal wall-mounted cooling unit blue e, Nema 4X 2550W 400, 3~, 50
460, 3~, 60
405 x 1650 x 388 84 Inox

Technology Tags